Giá Hàng Hóa
Giá futures quốc tế quy đổi sang VND - cập nhật tự động từ Yahoo Finance
| Hàng hóa | Giá (VND) | Thay đổi |
|---|---|---|
Ghi chú
Giá hàng hóa lấy từ các sàn giao dịch futures quốc tế (ICE, NYMEX, CBOT) qua Yahoo Finance, quy đổi sang VND theo tỷ giá Vietcombank.
Cà phê (KC=F): Arabica ICE Futures, cents/lb → VND/kg. Gạo (ZR=F): Rough Rice CBOT, USD/cwt → VND/kg.
Dầu thô (CL=F): WTI NYMEX. Khí tự nhiên (NG=F): Henry Hub NYMEX.
* Dữ liệu cập nhật tự động. Giá futures có thể khác giá giao ngay tại Việt Nam. Thay đổi (%) so với phiên giao dịch trước.